Giữa Lòng Tăm Tối: Nhìn từ màn sương tri giác của Joseph Conrad

Tác phẩm mở ra trên boong con thuyền Nellie, neo ở cửa sông Thames lúc hoàng hôn buông xuống, một người kể chuyện vô danh ngồi cùng bốn người bạn đồng hành chờ đợi con nước lên.

Đọc Heart of Darkness của Joseph Conrad qua khung truyện hai lớp và kỹ thuật giải mã trì hoãn

Trên một khúc sông cách biển ngàn dặm, Marlow đang đứng trong buồng lái tàu hơi nước, nhìn thấy những cái que nhỏ bay vèo quanh boong, “lao vù vù” qua mũi anh, rơi lả tả xuống sàn. Phải mất vài giây tĩnh lặng anh mới chợt hiểu rõ tình huống: “Tên, trời ơi! Con tàu đang hứng một trận mưa tên.” 1 Khoảng trễ ngắn ngủi giữa tri giác thô sơ và nhận thức trọn vẹn ấy thể hiện trọn vẹn phương pháp nghệ thuật cấu thành nên Giữa Lòng Tăm Tối (Heart of Darkness) của Joseph Conrad. Trong thế giới ngôn từ này, ý nghĩa luôn là vị khách đến trễ, lãng đãng hiện ra giữa màn sương mù mịt. Nhà văn đã nâng sự chậm trễ này thành một nguyên tắc tối thượng xuyên suốt tác phẩm, từ cấu trúc khung truyện lồng ghép cho đến nhịp điệu của câu văn, buộc người đọc phải tự mình dấn thân vào trải nghiệm mò mẫm, bất an của nhân vật thay vì chỉ ngồi yên nghe kể lại một kết quả định sẵn.

Tác phẩm mở ra trên boong con thuyền Nellie, neo ở cửa sông Thames lúc hoàng hôn buông xuống, một người kể chuyện vô danh ngồi cùng bốn người bạn đồng hành chờ đợi con nước lên. Marlow là một trong số họ, và toàn bộ chuyến phiêu lưu viễn xứ tận châu Phi đến với người đọc qua lời người kể vô danh thuật lại lời Marlow theo lối cấu trúc một câu chuyện lồng trong một câu chuyện. Trước khi câu chuyện thật sự bắt đầu, người kể chuyện khung đã đưa ra một cảnh báo về cách thức tri nhận ý nghĩa của Marlow, rằng “với gã, ý nghĩa của sự kiện không nằm trong hạt lạc, mà ở ngoài, bao quanh sự tích phát sinh ra nó… tương tự như những quầng sáng đôi khi ta vẫn quan sát thấy nhờ quang phổ của ánh trăng.” Với các thủy thủ thông thường, ý nghĩa của một câu chuyện thường nằm gọn gàng bên trong văn bản như cái nhân trong vỏ hạt, nhưng đối với Marlow, một gã thủy thủ mang tâm hồn của một kẻ lãng du, ý nghĩa của một sự kiện lại không nằm bên trong như một hạt nhân mà bao bọc bên ngoài, phủ lấy toàn bộ câu chuyện vốn chỉ làm cho nó hiện hình lên như một quầng sáng làm hiển lộ một làn sương mờ ảo.

Chính vì cấu trúc khung kể chuyện đặc biệt này, mọi điều chúng ta tiếp nhận đều phải đi qua hai bộ lọc đầy chủ quan, trí nhớ bảng lảng của Marlow và khả năng tái hiện của người ngồi nghe anh kể, khiến cho sự thật khi chạm đến tâm trí độc giả đã trở nên khuyết thiếu, mờ nhòe. Kurtz, cái đích tối hậu của chuyến ngược dòng đầy ám ảnh, hiện lên đúng theo phương thức gián tiếp này. Rất lâu trước khi được diện kiến con người bằng xương bằng thịt này, Marlow chỉ được tiếp xúc với những lời đồn thổi mơ hồ, những lời ca tụng đầy sùng kính, những mẫu thông tin rời rạc. Kurtz, một truyền kỳ của thời đại, chỉ hiện diện như một giọng nói mê hoặc hơn là một hình hài cụ thể. Bản thân Marlow khi đứng giữa dòng chảy của ký ức cũng nhiều lần rơi vào trạng thái tuyệt vọng trước nỗi mơ hồ và bất lực trong việc cố kể lại một giấc mơ, gã bật thốt lên với những người nghe: “Có hiểu chuyện này không? Có hiểu gì không? Có vẻ tôi đang cố kể lại một giấc mơ – một nỗ lực vô vọng…” Một người kể chuyện tự thú nhận sự bất lực trong truyền đạt, và trong đêm tối trên sông ấy, đến lượt mình gã lại trở thành “một giọng nói không hơn,” được thuật lại trong một dự cảm bất an mơ hồ của người kể chuyện thứ hai. Bằng cách xếp chồng các tầng không gian và thời gian kể chuyện, Conrad đã khéo léo cài cắm giới hạn của việc hiểu biết vào ngay trong bản chất của cấu trúc tự sự.

Khi đi vào chi tiết câu chữ, nghệ thuật kể chuyện của ông được giới nghiên cứu gọi là giải mã trì hoãn (delayed decoding). Ở đây, việc tái hiện những cảm giác thô ráp, những ấn tượng giác quan trực tiếp được ưu tiên tái hiện trước khi đưa ra bất kỳ lý giải nào. Những cái que nhỏ lao vù vù xuống tàu rồi mấy giây sau mới được định danh thành tên bắn là một cảnh kinh điển minh chứng cho chính phương pháp này. Hay như khi con tàu tiến gần đến trạm của Kurtz, nó bị bao vây bởi một “màn sương trắng, rất ấm và ẩm ướt, mịt mù còn hơn cả bóng đêm.” Trong suốt nhiều trang sách, người đọc bị đặt vào trạng thái mù mịt tương tự như thủy thủ đoàn, chỉ có thể nghe thấy tiếng hò hét vang lên từ phía bờ sông mà không cách nào định vị được nguồn gốc của âm thanh. Ngay cả khoảnh khắc người lái tàu tử nạn cũng được mô tả thông qua cảm giác ấm nóng và ẩm ướt nơi bàn chân của Marlow trước khi gã nhận ra đôi giày của mình đã đầy máu và kẻ đồng hành đã bị đâm bởi một ngọn giáo. Cách viết này buộc người đọc phải trải qua sự hoang mang tột cùng của nhân vật, chia sẻ với họ từng giây phút của sự bất định. Ngay cả lớp từ vựng mà Marlow sử dụng cũng phản ánh giới hạn chật hẹp của mình qua những tính từ mang tính phủ định xuất hiện dày đặc như không thể hiểu thấu (inscrutable), không thể xuyên qua (impenetrable) hay không thể diễn tả bằng lời (unspeakable), mỗi từ ngữ được đưa ra như một lời khai nhận rằng ngôn ngữ đã chạm đến trần giới hạn của nó. Nhà phê bình F.R Leavis từng phàn nàn về sự lạm phát tính từ này, coi đó là một nỗ lực khiên cưỡng của Conrad nhằm biến sự mập mờ thành chiều sâu triết lý giả tạo2, và lời phê bình đó hoàn toàn có lý nếu chúng ta chỉ thuần túy coi văn xuôi như một công cụ truyền tải thông tin đơn thuần. Tuy nhiên, cách tiếp cận hiện đại lại khẳng định rằng đó là một phương pháp tri giác tối ưu, bởi những tính từ ấy giữ chân người đọc lại ở ranh giới của sự chưa hiểu, cho phép chúng ta trải nghiệm sự dừng lại đầy bối rối trước bản chất nguyên sơ của vạn vật, và đó cũng chính là nơi Marlow đã đứng trong suốt chuyến đi định mệnh của đời mình.

Đặt trong dòng chảy lịch sử văn học, Giữa Lòng Tăm Tối đứng sừng sững ở bước ngoặt chuyển giao sang chủ nghĩa hiện đại. Nền văn học thế kỷ mười chín vốn mang một niềm tin vững chắc rằng thế giới này có thể được kể lại một cách trọn vẹn, và hình tượng người kể chuyện toàn tri chính là hiện thân rực rỡ cho niềm tin lãng mạn đó. Xuất hiện vào năm 1899, Giữa Lòng Tăm Tối đã xóa nhòa điểm tựa tinh thần ấy khi thay thế người kể chuyện toàn tri bằng hai người kể bất toàn lồng ghép vào nhau, thay thế các sự kiện sáng rõ bằng một hệ tri giác đến muộn, và thay thế bài học đạo đức bằng một quầng sương của sự hoài nghi. Cuốn sách trở thành một cột mốc sớm cho chủ đề về giới hạn của ngôn ngữ, một tác phẩm nghệ thuật lấy chính sự bất lực trong việc diễn đạt làm đề tài và hình thức biểu hiện.

Ở những dòng cuối cùng, khi câu chuyện của Marlow khép lại trong sự im lặng của đêm tối, người kể chuyện vô danh ngước nhìn dòng sông Thames và nhận ra dòng nước phẳng lặng kia “như dẫn vào trái tim của một vùng tăm tối khôn cùng.” Bóng tối của dòng sông Congo xa xôi giờ đây đã loang rộng, phủ lên cả khúc sông hiện tại cũng những con người đang ngồi nghe. Đó cũng chính là minh chứng tối hậu cho nguyên lý bao phủ mà tác phẩm đã đặt ra ngay từ đầu, khi ý nghĩa của một chuyến đi không nằm ở những kết luận đóng khung mà nằm ở những dư âm mà nó để lại trong tâm trí người nghe. Joseph Conrad đã viết nên một cuốn sách tuyệt vời về hành trình đi tìm sự thật trong màn sương, và thành công lớn nhất của ông là khiến người đọc cảm nhận được sâu sắc từng khoảnh khắc của sự mơ hồ ấy, để rồi khi trang sách khép lại, có lẽ trong mỗi chúng ta đều mang theo một chút sương mù của dòng sông cổ xưa trong tâm hồn mình.

Dẫu vậy, sự mơ hồ nghệ thuật của Giữa Lòng Tăm Tối không tồn tại trong một không gian giả tưởng thuần túy mà bao phủ lên một bối cảnh lịch sử có thật với những nỗi đau có thật. Đó là vùng đất Công dưới sự cai trị tàn khốc của vua Leopold II nước Bỉ, nơi chính Joseph Conrad đã từng đặt chân đến vào năm 18903. Và kể từ khi nhà văn Chinua Achebe đưa ra bài phê bình sắc bén vào năm 19774, người đọc đương đại không thể không tự vấn về những gì đã bị che khuất đằng sau bức màn sương mỹ học của Conrad. Vùng đất châu Phi rộng lớn và những con người bản địa đôi khi hiện lên như một phông nền tĩnh lặng, thiếu vắng tiếng nói để làm nổi bật cuộc khủng hoảng tâm lý của những trí thức châu Âu. Sự “không thể nói” đầy tính hiện đại của Marlow vô hình trung cũng là sự tước đoạt quyền tự sự của những người bên kia chiến tuyến. Điều này mở ra những chiều kích đọc mới cho tác phẩm, nơi chúng ta có thể nhìn nhận nó như một bản cáo trạng đanh thép đối với chủ nghĩa thực dân được viết từ chính bên trong hệ thống, hoặc như một cuộc tranh luận không hồi kết về ranh giới giữa giá trị nghệ thuật và trách nhiệm nhân sinh.

Trước khi đến với tác phẩm này, người đọc nên chuẩn bị tâm thế đối diện với một văn bản mang đậm dấu ấn thời đại, chứa đựng những từ ngữ và góc nhìn lịch sử vốn có thể gây tranh cãi ngày nay. Chọn một ấn bản có phần dẫn nhập lịch sử chu đáo, hoặc đặt nó trong mối tương quan so sánh với các tác phẩm phản biện của các nhà văn châu Phi sẽ mang lại một cái nhìn toàn diện và sâu sắc hơn. Bên cạnh đó, lối văn phong rậm rạp, thâm trầm và cố ý tạo khoảng mờ của Conrad luôn là một thử thách cực đại đối với công tác dịch thuật. Một bản dịch quá chú trọng vào việc làm sáng tỏ câu chữ hoặc giải mã quá sớm những ẩn ý của tác giả sẽ vô tình làm mất đi cấu trúc trải nghiệm độc đáo mà nguyên tác hướng tới. Hiện tại, nguyên tác tiếng Anh: Heart of Darkness đã thuộc về phạm vi công cộng, nên nếu có nền tảng ngoại ngữ, đây chắc chắn là một trong những cuốn sách xứng đáng để thử thách bản thân bằng văn bản gốc nhất.

Chú thích:

  1. Toàn bộ trích dẫn trong bài được trích từ Joseph Conrad (2017). Giữa Lòng Tăm Tối (Nham Hoa dịch). Hà Nội: Hội Nhà Văn ↩︎
  2. F.R Leavis (1948). The Great Tradition. London: Chatto & Windus ↩︎
  3. Meyers, Jeffrey (1991). Joseph Conrad: A Biography. Charles Scribner’s Sons ↩︎
  4. Chinua Achebe. “An Image of Africa: Racism in Conrad’s Heart of Darkness”. Massachusetts Review 18:4 (1977): 782–794 ↩︎


Khám phá thêm từ Chuyện Đọc

Đăng ký để nhận các bài đăng mới nhất được gửi đến email của bạn.