Khám Phá Trường Phái Phê Bình Mới trong Văn Học

Phê bình Mới (New Criticism) là một lý thuyết và thực hành phê bình văn học nổi bật ở Mỹ từ những năm 1940 đến cuối những năm 1960, được phát triển chủ yếu từ các tác phẩm của I. A. Richards và T. S. Eliot. Trường phái này khẳng định rằng phê bình văn học nên tập trung vào tác phẩm như một thực thể độc lập, thay vì tiểu sử của tác giả hay bối cảnh xã hội.

Phê bình Mới (New Criticism) – Thuật ngữ này trở nên phổ biến nhờ cuốn sách The New Criticism của John Crowe Ransom xuất bản năm 1941, và sau đó được áp dụng để chỉ một lý thuyết và thực hành phê bình văn học nổi bật ở Mỹ cho đến cuối những năm 1960. Trường phái này phần lớn bắt nguồn từ các yếu tố trong Principles of Literary Criticism (1924) và Practical Criticism (1929) của I. A. Richards, cũng như từ các bài tiểu luận phê bình của T. S. Eliot.

Trường phái Phê bình Mới phản đối xu hướng phổ biến thời đó của các học giả, nhà phê bình, và giáo viên khi tập trung vào tiểu sử của tác giả, bối cảnh xã hội của văn học, và lịch sử văn học. Thay vào đó, nó khẳng định rằng đối tượng chính của phê bình văn học không phải là các hoàn cảnh bên ngoài, tác động, hay vị trí lịch sử của một tác phẩm, mà là việc phân tích chi tiết tác phẩm như một thực thể độc lập.

Những nhà phê bình đáng chú ý thuộc trường phái này là hai nhà văn miền Nam nước Mỹ: Cleanth Brooks và Robert Penn Warren. Các giáo trình của họ, Understanding Poetry (1938) và Understanding Fiction (1943), đã góp phần quan trọng giúp Phê bình Mới trở thành phương pháp giảng dạy văn học chủ đạo tại các trường đại học và thậm chí cả trung học ở Mỹ trong hai đến ba thập kỷ sau đó. Ngoài Ransom, Brooks, và Warren, các nhà phê bình nổi bật khác thường được coi là đại diện của Chủ nghĩa Phê bình Mới bao gồm Allen Tate, R. P. Blackmur, và William K. Wimsatt.

Các nhà phê bình Mới có nhiều điểm khác nhau, nhưng đa số vẫn chia sẻ một số quan điểm và phương pháp chung sau đây:

1. Quan niệm về thơ: Một bài thơ, theo quan điểm này, cần được xem xét đúng bản chất của nó—như lời của Eliot, “trước hết là thơ, chứ không phải điều gì khác”—và do đó, nên được coi như một thực thể ngôn từ độc lập và tự đủ. Luật đầu tiên của phê bình, theo John Crowe Ransom, là “nó phải khách quan, phải dẫn chứng bản chất của đối tượng” và phải thừa nhận “tính tự trị của tác phẩm, tồn tại vì chính nó.” Các nhà phê bình Mới cảnh báo độc giả về các thực hành phê bình làm sao nhãng sự chú ý khỏi bản thân bài thơ. Khi phân tích và đánh giá một tác phẩm cụ thể, họ tránh đề cập đến tiểu sử hay tính cách của tác giả, điều kiện xã hội vào thời điểm sáng tác, hoặc các tác động tâm lý và đạo đức đối với người đọc; họ cũng có xu hướng giảm thiểu việc dựa vào vị trí của tác phẩm trong lịch sử các thể loại và chủ đề văn học. Vì tập trung vào tác phẩm văn học một cách tách biệt khỏi các hoàn cảnh và ảnh hưởng kèm theo, Chủ nghĩa Phê bình Mới thường được coi là một loại hình chủ nghĩa hình thức phê bình (formalism).

2. Nguyên tắc ngôn từ: Nguyên lý của Phê bình Mới chủ yếu dựa trên ngôn từ. Văn học được coi là một dạng ngôn ngữ đặc biệt, được định nghĩa qua sự đối lập có hệ thống với ngôn ngữ khoa học và các diễn ngôn thực tiễn, logic. Phương pháp giải thích là phân tích ý nghĩa và sự tương tác giữa các từ ngữ, biện pháp tu từ, và biểu tượng. Sự nhấn mạnh được đặt vào “sự thống nhất hữu cơ” của cấu trúc tổng thể và ý nghĩa ngôn từ trong một tác phẩm văn học thành công, đồng thời cảnh báo chống lại việc tách rời hai yếu tố này, điều mà Cleanth Brooks gọi là “dị giáo của việc diễn giải lại” (heresy of paraphrase).

3. Phương pháp tiếp cận đặc thù: Phương pháp đặc trưng của một nhà phê bình Mới là phân tích chuyên sâu (explication), hay còn gọi là đọc kỹ (close reading): phân tích chi tiết sự tương tác phức tạp và những điểm mơ hồ (đa nghĩa) của các thành phần ngôn từ và hình tượng trong một tác phẩm. Phương pháp giải thích văn bản (explication de texte)—tập trung vào mọi thông tin liên quan để hiểu đầy đủ một từ hoặc một đoạn văn—là quy trình chính thức đã tồn tại từ lâu trong việc dạy văn học tại các trường học Pháp. Tuy nhiên, kiểu phân tích chuyên sâu đặc trưng của Chủ nghĩa Phê bình Mới bắt nguồn từ các tác phẩm như Practical Criticism (1929) của I. A. Richards và Seven Types of Ambiguity (1930) của William Empson.

4. Quan niệm về thể loại văn học: Dù có thừa nhận sự khác biệt giữa các thể loại văn học, nhưng Phê bình Mới không coi đây là yếu tố cốt lõi. Các thành phần thiết yếu của bất kỳ tác phẩm văn học nào—dù là thơ trữ tình, tự sự hay kịch—được coi là các từ ngữ, hình ảnh, và biểu tượng, chứ không phải là nhân vật, tư tưởng hay cốt truyện. Các yếu tố ngôn ngữ này, bất kể thuộc thể loại nào, thường được tổ chức xoay quanh một chủ đề trung tâm mang ý nghĩa nhân văn sâu sắc, và được đánh giá cao nếu chúng thể hiện các yếu tố như “căng thẳng,” “mỉa mai,” và “nghịch lý” để đạt được sự “hòa giải giữa các xung lực khác biệt” hoặc một “sự cân bằng giữa các lực đối lập.” Hình thức của một tác phẩm, dù có nhân vật và cốt truyện hay không, được cho rằng chủ yếu là một “cấu trúc ý nghĩa”, phát triển thành một thể thống nhất tích hợp và độc lập, chủ yếu thông qua sự tương tác và đối trọng giữa “hình ảnh chủ đề”“hành động biểu tượng.”

Phê bình Mới từng là một phương pháp tiếp cận nổi bật, đặt nền móng cho việc phân tích văn học thông qua ngôn ngữ đặc thù của tác phẩm, thay vì dựa vào bối cảnh lịch sử hoặc ý định tác giả. Đạt đỉnh cao ảnh hưởng vào những năm 1950-1960, phong trào này không chỉ định hình cách giảng dạy văn học tại Anh và Mỹ mà còn tác động sâu rộng đến công chúng trong cách họ nhìn nhận và tiếp cận văn học.

Tuy nhiên, với thời gian, những hạn chế của Phê bình Mới, như xu hướng phân tích phức tạp quá mức, đã khiến nó nhường chỗ cho các lý thuyết mới như Marxist, Nữ quyền (Feminist), và Giải cấu trúc (Deconstruction). Dẫu vậy, di sản của phong trào vẫn còn sống động, khi văn học tiếp tục được xem như một lĩnh vực đòi hỏi sự giải thích sâu sắc. Cách tiếp cận tập trung vào phân tích văn bản mà phong trào khởi xướng vẫn là nền tảng quan trọng trong nghiên cứu văn học hiện đại, dù các lý thuyết cụ thể của nó không còn được áp dụng rộng rãi.

Nguồn: A Glossary of Literary Terms 7th Ed. bởi M.H. Abrams
& The Critical Tradition Classic Texts and Contemporary Trends 3rd Ed. bởi David H. Richter



Khám phá thêm từ Chuyện Đọc

Đăng ký để nhận các bài đăng mới nhất được gửi đến email của bạn.