Magical Realism – Chủ nghĩa hiện thực huyền ảo là một thể loại văn học đặc trưng bởi sự hòa quyện tự nhiên giữa những yếu tố kỳ ảo vào bối cảnh hiện thực, làm mờ đi ranh giới giữa điều bình thường và phi thường. Xuất hiện từ đầu thế kỷ XX, nở rộ với văn chương Mỹ Latinh, thể loại này phản ánh bức tranh văn hóa đa sắc màu cùng những phức tạp mang tính lịch sử.
Trong cuốn The Art of Fiction, David Lodge viết: “Chủ nghĩa hiện thực huyền ảo, khi những sự kiện kỳ diệu và bất khả xảy ra trong một câu chuyện vốn mang vẻ hiện thực, là thủ pháp đặc trưng gắn liền với tiểu thuyết Mỹ Latinh đương đại (điển hình là tác phẩm của nhà văn Colombia Gabriel Garcia Marquez), nhưng cũng xuất hiện ở các tiểu thuyết gia từ châu lục khác như Günter Grass, Salman Rushdie hay Milan Kundera. Những cây bút này đều trải qua các biến động lịch sử dữ dội và những xáo trộn cá nhân đau đớn, điều mà họ cảm thấy không thể diễn tả trọn vẹn bằng lối văn hiện thực thuần túy.” [1]
Quá trình phát triển của chủ nghĩa hiện thực huyền ảo được đánh dấu bằng sự tương tác phong phú giữa truyền thống địa phương và ảnh hưởng toàn cầu, qua đó khẳng định vị thế của nó như một phương tiện đắc lực để khám phá và diễn giải những phức tạp của bản sắc, ký ức và sự lai tạp văn hóa trong một thế giới không ngừng biến đổi.
Quá Trình Phát Triển
Thuật ngữ “Magischer Realismus” (Chủ nghĩa Hiện thực Huyền ảo) lần đầu tiên được sử dụng bởi nhà phê bình và sử gia nghệ thuật người Đức Franz Roh vào năm 1925, trong tác phẩm Nach-Expressionismus, Magischer Realismus: Probleme der neuesten Europäischen Malerei (Hậu Biểu hiện, Chủ nghĩa Hiện thực Huyền ảo: Những vấn đề của Hội họa Châu Âu Mới nhất). Theo Roh trong một bài viết sau này, ông đã nghĩ ra thuật ngữ này từ năm 1924. Ông sử dụng thuật ngữ này để mô tả phong cách hội họa Hậu Biểu hiện (Post-Expressionism) xuất hiện sau Thế chiến I tại Đức, coi đó là một thuật ngữ mỹ học song hành cùng khái niệm Hậu Biểu hiện.
Roh không đưa ra một định nghĩa ngắn gọn về Chủ nghĩa Hiện thực Huyền ảo mà liệt kê các đặc điểm và tính từ mô tả về trường phái này trong tác phẩm của mình. Ông nhận thấy sự dịch chuyển từ trường phái Biểu hiện – vốn ưa chuộng các đối tượng kỳ ảo, siêu nhiên và xa lạ – sang một phong cách mới, nơi sự huyền bí “không buông phủ xuống thế giới được miêu tả, mà ẩn náu và rung động phía sau nó”. [2]
Hành trình đến với phê bình văn học
Năm 1927, bản dịch tiếng Tây Ban Nha một phần tác phẩm của Roh do Fernando Vela thực hiện đã được xuất bản trên tạp chí có ảnh hưởng Revista de Occidente của José Ortega y Gasset tại Madrid. Đáng chú ý, bản tiếng Tây Ban Nha đã đảo ngược tựa đề gốc tiếng Đức, đặt realismo lên trước magico, ngay lập tức nâng tầm vị thế của thuật ngữ Realismo magico này. Cùng năm, toàn bộ bản dịch tiếng Tây Ban Nha cũng được xuất bản thành sách.
Khái niệm Realismo magico xuất hiện tại Ý năm 1927 qua bài viết của Massimo Bontempelli trên tạp chí “900” (Cahiers d’Italie et d’Europe), được áp dụng cho cả văn học lẫn nghệ thuật. Thuật ngữ cũng đến Hà Lan và Bỉ, nổi bật với nhà văn Johan Daisne, người tiếp nhận khái niệm Magisch-realisme từ năm 1943.
Bước ngoặt tại Mỹ Latinh
Chủ nghĩa Hiện thực Huyền ảo du nhập vào Mỹ Latinh thông qua bản dịch tiếng Tây Ban Nha tác phẩm của Roh. Chính tại đây, khái niệm này được giới phê bình văn học tiếp nhận và biến đổi qua quá trình dịch thuật và vận dụng sáng tạo. Arturo Uslar-Pietri, người quen biết Bontempelli, có lẽ là người đầu tiên sử dụng thuật ngữ này tại Mỹ Latinh năm 1948 trong tác phẩm Letras y hombres de Venezuela. Ông định nghĩa Chủ nghĩa Hiện thực Huyền ảo là “sự tiên đoán thi vị hoặc phủ định thi vị hiện thực.”
Năm 1955, Angel Flores công bố tiểu luận quan trọng Chủ nghĩa Hiện thực Huyền ảo trong Tiểu thuyết Mỹ gốc Tây Ban Nha (Magical Realism in Spanish American Fiction), dùng thuật ngữ này để mô tả tác phẩm của các nhà văn như Jorge Luis Borges, người mà ông cho là đã khởi xướng trào lưu từ năm 1935. Flores đặc trưng hóa trào lưu này bằng sự chú trọng phong cách và xu hướng biến “cái bình thường thành cái kinh ngạc và phi thực,” nơi “Thời gian tồn tại trong dòng chảy phi thời gian và cái phi thực xảy ra như phần tất yếu của hiện thực.” Ông nhận xét các tác giả “bám chặt vào hiện thực như để ngăn ‘văn chương’ chen ngang vào tác phẩm.”
Năm 1967, Luis Leal trong tiểu luận Chủ nghĩa Hiện thực Huyền ảo trong Văn học Mỹ gốc Tây Ban Nha (Magical Realism in Spanish American Literature) đã phản biện quan điểm của Flores. Leal phản đối định nghĩa và ý kiến cho rằng trào lưu bắt đầu từ Borges năm 1935 của Flores. Ông khẳng định thuật ngữ này được Franz Roh sử dụng đầu tiên năm 1925. Leal cũng liên hệ sự xuất hiện của chủ nghĩa hiện thực huyền ảo với luận điểm của Alejo Carpentier về lo real maravilloso americano (cái thực huyền diệu Mỹ Latinh) năm 1949. Khái niệm của Carpentier mô tả một hiện thực “huyền ảo” vốn có trong các huyền thoại, tín ngưỡng và địa hình châu Mỹ, khác biệt với những nỗ lực nhân tạo tạo ra cái huyền diệu ở châu Âu. Dù một số người đồng nhất Chủ nghĩa Hiện thực Huyền ảo với “cái thực huyền diệu” (marvelous real) của Carpentier, Leal tiếp thu luận điểm của Carpentier về một hiện thực kỳ diệu nhưng không hoàn toàn đồng nhất hai khái niệm.
Các học giả Mỹ Latinh đóng vai trò quan trọng trong việc phát triển khái niệm phê bình về chủ nghĩa hiện thực huyền ảo và vẫn là tiếng nói chủ chốt trong các thảo luận về thể loại này. Dù gắn bó mật thiết với Mỹ Latinh, chủ nghĩa hiện thực huyền ảo ngày nay được coi là hiện tượng quốc tế, không phải là “độc quyền” của khu vực này. Thể loại này được nhìn nhận có lịch sử lâu dài, từ những đan xen tài tình giữa yếu tố huyền ảo và hiện thực trong các truyền thống sử thi và hiệp sĩ, tiếp tục qua các tác phẩm tiền thân của văn xuôi hiện đại như The Decameron, Nghìn lẻ một đêm và Don Quixote. Điều này cho thấy chủ nghĩa hiện thực huyền ảo không phải là xu hướng gần đây, mà là một phương thức hoặc thể loại tiến hóa qua các thời kỳ thăng trầm trong lịch sử.
Đặc Điểm Của Chủ Nghĩa Hiện Thực Huyền Ảo
Chủ nghĩa hiện thực huyền ảo được phân biệt bởi sự pha trộn độc đáo giữa các yếu tố kỳ ảo, siêu nhiên hoặc phi thường trong một bối cảnh hiện thực, trình bày chúng như một phần của thực tại đời thường. Ở đây ta không tạo ra một thế giới tưởng tượng tách biệt; mà thay vào đó, yếu tố kỳ ảo được xem là một phần bình thường, được chấp nhận và hòa nhập vào thực tại của câu chuyện.
Dưới đây là một số khía cạnh làm rõ đặc điểm cốt lõi này:
Bối cảnh hiện thực
“Tôi luôn thấy thật thú vị khi lời khen ngợi lớn nhất dành cho tác phẩm của mình là về trí tưởng tượng, trong khi sự thật là không có một dòng nào trong tất cả các tác phẩm của tôi lại không bắt nguồn từ hiện thực,” nhà văn đoạt giải Nobel Văn học và bậc thầy của chủ nghĩa hiện thực huyền ảo Gabriel García Márquez từng chia sẻ. [3]
Cốt lõi của chủ nghĩa hiện thực huyền ảo bắt nguồn từ một thế giới hiện thực, nơi bối cảnh quen thuộc và dễ nhận biết với độc giả. Nền tảng hiện thực đời thường này cho phép tích hợp một cách tự nhiên những yếu tố ma thuật hoặc kỳ ảo, tồn tại song song với những khía cạnh bình thường của cuộc sống. Sự pha trộn giữa các thể loại khác nhau như văn học dân gian, thần thoại và giả tưởng làm phong phú thêm câu chuyện trong khi vẫn tập trung vào những nhân vật bình thường và trải nghiệm hàng ngày của họ.
Sự xuất hiện tự nhiên của yếu tố kỳ ảo
Trong chủ nghĩa hiện thực huyền ảo, các yếu tố kỳ ảo được cả người kể chuyện và nhân vật coi là chuyện bình thường. Cách tiếp cận những sự kiện phi thường, như bàn bay lơ lửng hay những lời tiên tri, được chấp nhận mà không cần giải thích, tạo nên cảm giác kỳ diệu nhưng vẫn giữ được vẻ hợp lý. Các yếu tố kỳ ảo trong những câu chuyện này thường tinh tế và được lồng ghép vào cuộc sống hàng ngày của nhân vật, góp phần tạo nên bầu không khí bí ẩn và hấp dẫn.
Tính linh hoạt của thời gian
Maggie Ann viết: “Lối viết hiện thực huyền ảo gắn liền hơn với các kỹ thuật hiện đại như phá vỡ dòng thời gian tuyến tính của câu chuyện và đặt nghi vấn về những khái niệm lịch sử.” [4]
Thời gian trong chủ nghĩa hiện thực huyền ảo thường được miêu tả một cách linh hoạt và tuần hoàn thay vì cứng nhắc và tuyến tính. Đặc điểm này cho phép tác giả thử nghiệm với cấu trúc kể chuyện, sử dụng hồi tưởng và sự chuyển dịch thời gian để tăng chiều sâu cho câu chuyện. Trong một số tác phẩm, thời gian có thể chảy trôi liền mạch giữa quá khứ, hiện tại và tương lai, làm mờ đi ranh giới giữa các trạng thái thời gian khác nhau.
Bối cảnh văn hóa và sự lai tạp
Trong phần giới thiệu cuốn sách Magical realism: theory, history, community, Zamora and Faris viết: “Trong các tác phẩm thuộc chủ nghĩa hiện thực huyền ảo, sự xáo trộn bản thể luận phục vụ cho mục đích xáo trộn chính trị và văn hóa: yếu tố kỳ ảo thường được sử dụng như một công cụ hiệu chỉnh văn hóa, buộc người đọc phải xem xét lại những quy ước hiện thực đã được chấp nhận về quan hệ nhân quả, tính vật chất và động cơ.” [5]
Một khía cạnh quan trọng của chủ nghĩa hiện thực huyền ảo là sự kết hợp giữa bối cảnh văn hóa và lịch sử, phản ánh sự phức tạp của bản sắc và trải nghiệm trong các xã hội hậu thuộc địa. Thể loại này thường khám phá các chủ đề về lai tạp văn hóa, kết hợp giữa yếu tố bản địa và hiện đại, cũng như ảnh hưởng đô thị và nông thôn. Sự hòa trộn văn hóa này có thể làm sáng tỏ các vấn đề xã hội và tạo nền tảng cho những lời phê bình chính trị, vì các yếu tố kỳ ảo thường tượng trưng cho những sự thật sâu xa hơn về bản chất con người và động lực xã hội.
Chân lý cảm tính hơn độ chính xác thực tế
Chủ nghĩa hiện thực huyền ảo ưu tiên sự cộng hưởng cảm xúc hơn là độ chính xác thực tế, với các yếu tố kỳ ảo đóng vai trò như ẩn dụ để hé lộ những sự thật tâm lý và phê phán xã hội. Sự tập trung này cho phép khám phá sâu sắc hơn về thân phận con người, vì những khía cạnh phi thường của câu chuyện thường khuếch đại tác động cảm xúc từ trải nghiệm của nhân vật.
Biểu tượng và hình ảnh
Thể loại này được đặc trưng bởi hệ thống biểu tượng và ẩn dụ phong phú, nơi mỗi sự kiện kỳ ảo đều mang nhiều tầng ý nghĩa. Những yếu tố như bông hồng cô đơn hay dòng sông chảy có thể tượng trưng cho các chủ đề rộng lớn hơn như tình yêu, mất mát hay sự trôi chảy của thời gian. Việc sử dụng biểu tượng này nâng tầm câu chuyện, khuyến khích người đọc tương tác với văn bản ở mức độ sâu sắc hơn.
Một Số Tác Giả Và Tác Phẩm Tiêu Biểu
Chủ nghĩa hiện thực huyền ảo là thể loại văn học đã chinh phục độc giả lẫn giới sáng tác bằng cách đan xen giữa yếu tố kỳ ảo và đời thường để khám phá những chủ đề phức tạp như bản sắc, văn hóa và các vấn đề xã hội. Nhiều tác giả quan trọng đã đóng góp đáng kể cho thể loại này, đặc biệt tại Mỹ Latinh – nơi nó phát triển rực rỡ nhất.
Những người tiên phong Mỹ Latinh
Alejo Carpentier: Nổi tiếng với khái niệm lo real maravilloso americano (hiện thực kỳ ảo châu Mỹ), một yếu tố có ảnh hưởng lớn đến các cuộc thảo luận về chủ nghĩa hiện thực huyền ảo, dù các tác phẩm của ông không phải lúc nào cũng được xếp vào thể loại này.
Jorge Luis Borges: Các tác phẩm của ông, như những truyện được chọn từ Ficciones (Phương Nam, Giáo phái Phượng Hoàng), Labyrinths (Nhà văn Argentina và truyền thống, Valery như một biểu tượng), cùng những truyện ngắn như Cái chết khác, Phép màu bí mật và Gã góc phố, được bàn luận trong mối liên hệ với những quan tâm về văn bản, chủ nghĩa hậu hiện đại, chiến lược phổ quát hóa và sự kết nối với truyền thống tiểu thuyết lãng mạn Mỹ.
Gabriel García Márquez chính là biểu tượng sáng giá nhất của chủ nghĩa hiện thực huyền ảo với kiệt tác Trăm năm cô đơn – tác phẩm được ví như cánh cửa đưa thể loại này đến với độc giả toàn cầu. Phong cách của ông đặc trưng bởi lối văn giàu hình ảnh và sự hòa quyện tinh tế giữa siêu nhiên và đời thường.
Không kém phần quan trọng, Isabel Allende cũng ghi dấu ấn quốc tế với Ngôi nhà của những linh hồn (The House of the Spirits), kết hợp nhuần nhuyễn giữa câu chuyện cá nhân đồng thời phản ánh những biến động chính trị-xã hội Chile thời hậu thuộc địa.
Văn học Anh ngữ và Hậu thuộc địa
Salman Rushdie: Cuốn tiểu thuyết Những đứa con của nửa đêm của ông được xem là một ví dụ điển hình của thể loại này, với lời nhận xét rằng nó vừa rất thực, vừa rất kỳ ảo, và quan trọng là không đến từ Mỹ Latinh – nơi người ta thường mặc định là cái nôi của thể loại này. Tác phẩm vọng lại chút gì đó của Nghìn lẻ một đêm, chịu ảnh hưởng từ Cái trống thiếc của Günter Grass và Trăm năm cô đơn của Gabriel García Márquez, đồng thời sử dụng các chiến lược liên văn bản, thủ pháp kể chuyện tinh quái, và cách viết sử mang tính trình diễn.
Toni Morrison: Các tác phẩm của bà bao gồm Người yêu dấu, Bài ca Solomon mang đặc trưng của chủ nghĩa hiện thực huyền ảo, mặc dù bản thân Morrison ban đầu không thích việc các tiểu thuyết của mình được xếp vào thể loại này. Bà giải thích rằng việc sử dụng các yếu tố kỳ ảo của bà bắt nguồn từ trải nghiệm của chính bản thân và của những người da đen mà bà từng biết. Bà nói: “Nó tạo nên một kiểu vũ trụ quan vừa sâu sắc vừa mê hoặc, và vì thế đối với tôi, thật không thể nào viết về người da đen mà lại bỏ qua điều đó chỉ đơn giản vì nó ‘không thể tin được’.” [3]
Angela Carter: Một tiểu thuyết gia người Anh sử dụng nhiều biến thể của chủ nghĩa hiện thực huyền ảo, khai thác các yếu tố tâm lý, huyền thoại và kỳ quái để lay chuyển những giả định của văn học hiện thực. Những đêm ở rạp xiếc (Nights at the Circus) của bà được nhắc đến như một ví dụ về việc sử dụng thủ pháp hậu hiện đại và hiện thực huyền ảo để phá vỡ “trung tâm đặc quyền”.
Thông qua lăng kính hiện thực huyền ảo, các tác giả đào sâu vào tổn thương lịch sử, bản sắc văn hóa và mối quan hệ giữa trải nghiệm cá nhân và cộng đồng. Những tác phẩm này thường xóa nhòa ranh giới thực – ảo để thực hiện các phê phán xã hội sâu sắc. Như các nhà phê bình nhận định, đặc điểm tự phản chiếu và xóa nhòa thực – ảo của thể loại này tương đồng với chủ nghĩa hậu hiện đại, tạo nên khung phân tích văn học phong phú.
Tham Khảo
[1] D. Lodge, The Art Of Fiction, New York: Viking Penguin, 1993.
[2] F. Roh, “Magic Realism: Post-Expressionism (1925),” trong Magical realism: theory, history, community, Durham & London, Duke University Press, 1995.
[3] N. P. O. 2025, “Magical realism,” [Trực tuyến]. Available: https://www.nobelprize.org/stories/magical-realism/. [Đã truy cập 29 May 2025].
[4] M. A. Bowers, MAGIC(AL) REALISM, London and New York: Routledge, 2004.
[5] L. P. Zamora và W. B. Faris, MAGICAL REALISM Theory, History, Community, Durham & London: Duke University Press, 1995.
Khám phá thêm từ Chuyện Đọc
Đăng ký để nhận các bài đăng mới nhất được gửi đến email của bạn.



