T.S. Eliot: Biểu Tượng Văn Chương Hiện Đại

Đối với nhiều độc giả, T.S. Eliot (1888-1965) là biểu tượng của chủ nghĩa hiện đại. Mọi thứ trong thơ ông đều phản ánh tinh thần của chủ nghĩa hiện đại đỉnh cao (High modernism).

T.S. Eliot
Keystone Pictures USA / Alamy Stock Photo

Đối với nhiều độc giả, T.S. Eliot (1888-1965) là biểu tượng của chủ nghĩa hiện đại. Mọi thứ trong thơ ông đều phản ánh tinh thần của chủ nghĩa hiện đại đỉnh cao (High modernism): việc sử dụng thần thoại để làm nền tảng và sắp xếp lại những trải nghiệm rời rạc của thời hiện đại; cách ông ghép nối các giọng điệu, truyền thống và diễn ngôn khác nhau theo phong cách cắt dán; và trọng tâm của ông vào hình thức như một phương tiện truyền tải ý nghĩa. Phê bình văn xuôi của T.S. Eliot đã đặt ra các tiêu chuẩn thẩm mỹ cho phái Phê bình Mới, và tạp chí Criterion do ông sáng lập là một trong những tiêu chuẩn đánh giá thẩm mỹ quan trọng nhất trong suốt những năm 1920 và 1930. Khối lượng tác phẩm không lớn nhưng có sức ảnh hưởng sâu rộng của T.S. Eliot – từ bài thơ xuất sắc sớm nổi tiếng Bản tình ca của J. Alfred Prufrock (The Love Song of J. Alfred Prufrock (1915)), tác phẩm tiêu biểu Đất hoang (The Waste Land (1922)), cho đến Bốn khúc tứ tấu (Four Quartets (1943)), mà Eliot coi là kiệt tác của mình – đã đưa ông trở thành nhân vật trung tâm của thơ ca hiện đại, cả với thế hệ của ông lẫn các thế hệ sau này.

2635 Locust Street, St Louis, Missouri, Hoa Kỳ, ngôi nhà nội thành của Eliot thời thơ ấu. © Henry Ware Eliot Jnr.
© Henry Ware Eliot Jnr. | 2635 Locust Street, St Louis, Missouri, Hoa Kỳ, ngôi nhà nội thành của Eliot thời thơ ấu

Thomas Stearns Eliot sinh ngày 26 tháng 9 năm 1888 tại St. Louis, Missouri, trong một gia đình theo đạo Nhất vị thần(1) giàu có với nguồn gốc từ Massachusetts. Học tại Học viện Smith từ năm 1898 đến 1905 và sau đó tại Đại học Harvard từ năm 1906 đến 1909, T.S. Eliot đã học tiếng Hy Lạp, Latin, Pháp và Đức, phát triển kỹ năng ngữ văn và tiếp cận với các truyền thống triết học đa dạng. Trong thời gian ở Harvard, T.S. Eliot bắt đầu quan tâm đến thơ biểu tượng Pháp, đặc biệt bị cuốn hút bởi Rimbaud, Verlaine và Laforgue – những nhà thơ cũng có ảnh hưởng lớn đến Ezra Pound.

Năm 1911, T.S. Eliot theo học chương trình tiến sĩ tại Harvard, nghiên cứu sâu về Phật giáo và học tiếng Phạn. Sau thời gian học tập ở Đức và Oxford, Eliot định cư tại Anh sau khi Thế chiến thứ nhất bùng nổ, ông làm giáo viên và, nổi tiếng hơn cả, là làm nhân viên ngân hàng. Tình yêu dành cho văn hóa Anh của Eliot kéo dài suốt đời: ông là một nhân vật chủ chốt trong giới nghệ thuật London cùng với Pound, Wyndham Lewis và những người khác, trở thành công dân Anh vào năm 1927 và cũng vào thời điểm đó, cải đạo sang Anh giáo. Không lâu sau đó, ông tự tóm tắt quan điểm của mình là: “cổ điển trong văn học, bảo hoàng trong chính trị, và Công giáo Anh trong tôn giáo.”

Eliot kết hôn với Vivienne Haigh-Wood vào năm 1915. Tuy nhiên, cuộc hôn nhân không hạnh phúc: hai người ly thân vào năm 1933, và đến năm 1938, Eliot đưa Vivienne (vẫn là vợ hợp pháp của ông) vào một bệnh viện tâm thần. Năm 1957, Eliot tái hôn với Esmé Valerie Fletcher, cựu thư ký của ông tại Faber and Faber. Hai người sống hạnh phúc bên nhau cho đến khi Eliot qua đời vào năm 1965; bài thơ Dành Tặng Vợ Tôi (A Dedication to My Wife) là một lời tuyên bố công khai hiếm hoi về tình cảm sâu sắc mà ông dành cho người vợ thứ hai.

Tác phẩm thơ đầu tiên thực sự trưởng thành của Eliot, Bản tình ca của J. Alfred Prufrock, phần lớn được sáng tác khi ông mới 22 tuổi, đã tiên phong trong việc sử dụng độc thoại nội tâm, cấu trúc phân mảnh, và ngôn ngữ hình tượng gây kinh ngạc (“Let us go then, you and I, / When the evening is spread out against the sky / Like a patient etherised upon a table”)(2). Bài thơ khiến Ezra Pound, hơn Eliot ba tuổi, phải kinh ngạc bởi tính hiện đại, điều mà Eliot đạt được dù chưa từng tiếp xúc trực tiếp với các phong trào tiên phong. Pound, người gặp Eliot vào tháng thứ hai của chiến tranh, đã sắp xếp để “Prufrock” được xuất bản trên tạp chí Poetry vào tháng 6 năm 1915. Khi tập thơ Prufrock and Other Observations được nhà xuất bản The Egoist Press phát hành năm 1917, Eliot được tôn vinh là nhà thơ hiện đại quan trọng nhất. Đồng thời, ông cũng trở thành tiếng nói phê bình có sức ảnh hưởng nhất của phong trào này, với những luận điểm như: trong nền văn minh hiện đại, “nhà thơ phải ngày càng toàn diện hơn, ám chỉ nhiều hơn, gián tiếp hơn, để buộc ngôn ngữ phải uốn mình theo ý nghĩa của anh ta, thậm chí phải phá vỡ cấu trúc nếu cần thiết.”

Năm 1922, vị thế của Eliot được khẳng định với việc xuất bản Đất hoang. Xuất hiện cùng năm với tiểu thuyết Ulysses của James Joyce, bài thơ dài 434 câu này đã biến năm 1922 thành một năm kỳ diệu của chủ nghĩa hiện đại cao cấp. Đầy tính ám chỉ, giàu nhạc điệu, với cấu trúc và ngôn ngữ phức tạp, Đất hoang vừa chẩn đoán sự hỗn loạn của thời hiện đại vừa đưa ra cách mà nghệ thuật có thể định hình trải nghiệm này. Tác phẩm phản ánh cảm giác kiệt quệ và khủng hoảng văn hóa phổ biến sau Chiến tranh Thế giới thứ nhất. Giống như Ulysses, bài thơ mô phỏng và khai thác các giọng nói đa dạng trong đời sống đô thị để tạo nên một bản giao hưởng phức tạp, đầy mê hoặc, đồng thời sử dụng các mô thức lặp lại và những đối chiếu thần thoại để mang lại cảm giác hài hòa có tổ chức.

Trong bốn thập kỷ tiếp theo, Eliot tiếp tục sáng tác thơ, kịch và các bài phê bình văn học. Tác phẩm Những kẻ rỗng tuếch (The Hollow Men (1925)) là một bài thơ u ám, phản ánh thế hệ chịu tổn thương sâu sắc bởi chiến tranh nhưng đồng thời cũng hé lộ sự chuyển hướng tâm linh sau này của ông. Trong khi đó, tiểu luận “Tradition and the Individual Talent” (1919) bàn về mối liên kết không thể tách rời giữa thơ ca hiện tại và quá khứ, chứa đựng lý thuyết nổi tiếng của Eliot về bản chất phi cá nhân trong sáng tạo thơ ca. Sau khi cải sang đạo Anh giáo, thơ ca của Eliot mang màu sắc thần học rõ nét hơn, khi ông vật lộn với các vấn đề về tính tạm thời và vĩnh cửu, thơ ca như một sự thất bại không thể tránh khỏi và lý tưởng không thể nắm bắt, được thể hiện trong tập Bốn khúc tứ tấu.

Từ năm 1926–1927, Eliot viết vở kịch theo phong cách biểu hiện Sweeney Agonistes, được trình diễn lần đầu năm 1933. Sau khi cải đạo, ông chuyển hướng sang loại hình kịch nghi lễ khác, như kịch pageant(3). Vở Vụ giết người trong nhà thờ (Murder in the Cathedral), trình diễn lần đầu tại Nhà chương của Nhà thờ Canterbury năm 1935, kể câu chuyện về sự tử đạo của Thomas a Becket, Tổng giám mục Canterbury. Eliot coi kịch là “phương tiện lý tưởng” cho thơ ca và là “cách trực tiếp nhất để thơ ca đạt được tính hữu dụng xã hội.” Tuy nhiên, những vở kịch sau này của ông dần trở nên khó phân biệt với kịch thương mại, vốn được ông nhắm đến để cải cách.

Trong vai trò biên tập viên tại Faber and Faber, Eliot đã hỗ trợ quảng bá tác phẩm của nhiều nhà văn trẻ, bao gồm W.H. Auden và Djuna Barnes. Tuy nhiên, quan điểm chính trị bảo thủ của ông, thể hiện một cách kỳ lạ nhất trong After Strange Gods (1934), lại mâu thuẫn với quan điểm của nhiều nhà văn trẻ nổi bật trong thập niên 1930. Sau Thế chiến thứ hai, Eliot, khi đó là một biên tập viên văn học có tầm ảnh hưởng, từ bỏ thơ trữ tình để chuyển sang sáng tác kịch mang tính đại chúng hơn. Ông được trao giải Nobel Văn học năm 1948.

Theo Anthony Domestico và Pericles Lewis


Chú thích của người dịch:

(1): Nhất vị luận (tiếng Anh: Unitarianism, từ tiếng Latinh unitas “duy nhất”) là phong trào thần học cho rằng Thiên Chúa là một ngôi vị, khác với giáo lý Ba Ngôi của hầu hết các nhánh Kitô giáo tin rằng Thiên Chúa là một bản thể trong ba ngôi vị: Cha, Con, và Thánh Linh. Người theo Nhất vị luận tin rằng Giê-su được Thiên Chúa hướng dẫn, và là Đấng cứu chuộc, nhưng không phải là thần linh hay Thiên Chúa nhập thể làm người. Nhất vị luận không hợp thành một hệ phái đơn nhất nhưng đây là thuật từ dùng để gọi các nhóm Kitô giáo khác nhau, dù có liên hệ lịch sử với nhau hay không, cả trước đây và còn tồn tại, mà có chung một ý niệm thần học về bản tính duy nhất của Thiên Chúa. – Theo wikipedia

(2): Hãy cùng đi thôi, bạn và tôi, / Khi màn đêm trải dài trên bầu trời / Như một bệnh nhân nằm mê man trên bàn phẫu thuật;

(3): Kịch pageant thời Trung cổ là một hình thức diễu hành gắn liền với các nghi lễ thế tục và tôn giáo, thường mang tính chất kể chuyện. Nghệ thuật trình diễn này là một phần quan trọng trong các lễ hội theo mùa ở châu Âu thời Trung cổ, đặc biệt là lễ mừng ngày Corpus Christi, xuất hiện sau thế kỷ XIII. Lễ hội này tái hiện toàn bộ lịch sử thế giới thông qua các màn trình diễn diễu hành, từ Sáng Thế Ký trong Kinh Thánh cho đến Khải Huyền, với sự tham gia của hàng trăm diễn viên và các yếu tố cảnh quan di động. Các vở kịch được biểu diễn trên những sân khấu di động, gọi là waggons, di chuyển qua các thị trấn để người dân có thể xem từng vở liên tiếp. Mỗi chiếc waggon được một phường hội tài trợ, họ chịu trách nhiệm viết kịch bản, thiết kế và biểu diễn các vở kịch. Theo wikipedia


Khám phá thêm từ Chuyện Đọc

Đăng ký để nhận các bài đăng mới nhất được gửi đến email của bạn.